Danh mục: Tiếng Anh Y Tế
-
Listening Quiz: Đánh Giá Ưu Tiên Đầu Tư Công Nghệ Bệnh Viện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Đề Xuất Ngân Sách Hàng Năm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu Cầu Khẩn Cấp Hồng Cầu Nhóm O Âm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Phản Hồi Báo Cáo Kiểm Tra CQC – Easy Level
Từ Vựng: Improvement: (n) sự cải tiến, sự nâng cao Assign: (v) phân công, giao nhiệm vụ Owner: (n) chủ sở hữu Training: (n) đào tạo Progress: (n) tiến trình, sự tiến bộ; (v) tiến triển, tiến bộ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chiến Dịch Tuân Thủ Vệ Sinh Tay – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Báo Cáo Kết Quả Bảng PCR Tác Nhân Gây Bệnh Đường Hô Hấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Quy Hoạch Tổng Thể Tái Phát Triển Bệnh Viện – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bảng Lipid Máu Với Trạng Thái Không Nhịn Ăn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Quản Lý Đỉnh Dịch Cúm Tại Bệnh Viện – Easy Level
Từ Vựng: Respiratory: (adj) thuộc về hô hấp Admissions: (n) việc tiếp nhận bệnh nhân Surge: (n) sự tăng đột biến Staffing: (n) việc bố trí nhân sự Capacity: (n) công suất, khả năng tiếp nhận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Ghi Nhận Sinh Thiết Mô Và Xác Nhận Dung Dịch Cố Định – Medium Level
Từ Vựng: Biopsy: (n) sinh thiết Fixative: (n) chất cố định Histological: (adj) thuộc về mô học Log: (n) nhật ký; (v) ghi chép Analysis: (n) sự phân tích Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz