Danh mục: Tiếng Anh Y Tế
-
Tiếng Anh Y Tế: Sơ Tán Khu Bệnh Phòng Do Rò Rỉ Khí Gas – Easy Level
Từ Vựng: Evacuate: (v) sơ tán Gas leak: (n) rò rỉ khí Ward: (n) phòng bệnh Stretcher: (n) cáng cứu thương Exit: (n) lối ra; (v) rời khỏi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sơ Tán Khu Bệnh Phòng Do Rò Rỉ Khí Gas – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Kế Hoạch Khôi Phục Thảm Họa IT – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Khắc Phục Lần Khuếch Đại Thất Bại – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Nhiễm Bẩn Trong Cấy Nước Tiểu Và Tư Vấn Lấy Lại Mẫu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Kết Quả Hiện Tượng Tiểu Cầu Vệ Tinh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Sử Dụng Găng Tay Khi Xử Lý Mẫu – Easy Level
Từ Vựng: Gloves: (n) găng tay Samples: (n) mẫu bệnh phẩm Germs: (n) vi trùng Cross-contamination: (n) sự nhiễm chéo Protect: (v) bảo vệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Đề Xuất Thuê Ngoài Cho Dịch Vụ Hỗ Trợ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Đề Xuất Đầu Tư Vốn Cho Trung Tâm Chẩn Đoán Hình Ảnh – Advanced Level
Từ Vựng: Capital: (n) vốn Diagnostic: (adj) chẩn đoán Investment: (n) đầu tư Technology: (n) công nghệ Risk: (n) rủi ro Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Thông Báo Thiếu Hụt Thuốc Thử – Advanced Level
Từ Vựng: Reagent: (n) thuốc thử Assay: (n) xét nghiệm; (v) phân tích, thử nghiệm Endocrinology: (n) nội tiết học Shortage: (n) sự thiếu hụt Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz