Danh mục: Tiếng Anh Y Tế
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nộp Tóm Tắt Dự Án Cải Tiến Chất Lượng Phòng Xét Nghiệm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đàm Phán Thỏa Thuận Mức Dịch Vụ Với Công Ty Bảo Hiểm Tư Nhân – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Thiếu Nhân Viên Y Tá Ở Khu Ngoại Khoa – Easy Level
Từ Vựng: Shortage: (n) sự thiếu hụt Patient: (n) bệnh nhân; (adj) kiên nhẫn Surgical: (adj) thuộc phẫu thuật Temporary: (adj) tạm thời Training: (n) sự đào tạo, huấn luyện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Giải Thích Về Mẫu Huyết Tương Và Huyết Thanh – Easy Level
Từ Vựng: Plasma: (n) huyết tương Serum: (n) huyết thanh Clotting: (n) sự đông máu Anticoagulant: (n) chất chống đông Sample: (n) mẫu bệnh phẩm; (v) lấy mẫu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cảnh Báo An Toàn Bệnh Nhân Quốc Gia Về Lỗi Thuốc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Xác Nhận Yêu Cầu Giải Trình Tự Gen BRCA – Medium Level
Từ Vựng: Sequencing: (n) trình tự hóa Consent: (n) sự đồng ý Sample: (n) mẫu bệnh phẩm Patient: (n) bệnh nhân Confirm: (v) xác nhận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Mẫu Dịch Não Tủy An Toàn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Đánh Giá Tỷ Lệ Tử Vong – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Nhật Ký Năng Lực Trong Thực Tập Lâm Sàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Ủy Ban Vận Hành Hàng Tháng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz