Danh mục: Tiếng Anh Y Tế
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giới Thiệu Đến Phòng Xét Nghiệm Chuyên Biệt – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chậm Trễ Trong Cải Tạo Khu Bệnh Phòng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Kết Quả Xét Nghiệm Cho Bác Sĩ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cập Nhật Quy Trình Vận Hành Tiêu Chuẩn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đếm Vi Phân Bạch Cầu Thủ Công – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Vấn Đề Cung Cấp Nước Ở Khu Vực Lâm Sàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Xem Xét Kết Quả Xét Nghiệm Hồng Cầu Hình Liềm Và Tư Vấn Xét Nghiệm Xác Nhận – Medium Level
Từ Vựng: Sickle: (n) liềm (hình liềm, thường dùng trong y học để chỉ tế bào hồng cầu liềm) Electrophoresis: (n) điện di Confirmatory: (adj) mang tính xác nhận Hemoglobin: (n) huyết sắc tố Sample: (n) mẫu; (v) lấy mẫu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Quyết Vấn Đề Giao Tiếp Đội Nhóm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Thuyết Trình Hệ Thống Hồ Sơ Bệnh Nhân Điện Tử Cho Ban Giám Đốc – Easy Level
Từ Vựng: System: (n) hệ thống Patient: (n) bệnh nhân Record: (n) hồ sơ; (v) ghi chép Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém Benefit: (n) lợi ích; (v) hưởng lợi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thỏa Thuận Phân Ca Trực Chung – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz