Danh mục: Tiếng Anh Y Tế
-
Tiếng Anh Y Tế: Thuyết Trình Kiểm Toán Lãng Phí Máu – Advanced Level
Từ Vựng: Wastage: (n) sự hao hụt, sự lãng phí Expired: (adj) hết hạn Inventory: (n) hàng tồn kho, danh mục vật tư Protocols: (n) quy trình, giao thức Transfusion: (n) sự truyền máu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Kiểm Toán Lãng Phí Máu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Báo Cáo Hóa Chất Hết Hạn Và Bắt Đầu Thải Bỏ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thông Báo Kết Quả Cấy Máu Dương Tính – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Báo Cáo Kết Quả Nhuộm Gram Cho Đội Bệnh Truyền Nhiễm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Quản Lý Khủng Hoảng An Toàn Bệnh Nhân – Advanced Level
Từ Vựng: Incident: (n) sự cố Monitoring: (n) sự giám sát Transparency: (n) tính minh bạch Hotline: (n) đường dây nóng Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xét Nghiệm Nước Tiểu Nghi Nhiễm Khuẩn Tiết Niệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Phổ Biến Mối Đe Dọa An Ninh Bệnh Viện – Advanced Level
Từ Vựng: Threat: (n) mối đe dọa External: (adj) bên ngoài Patrol: (v) tuần tra; (n) sự tuần tra Evacuate: (v) sơ tán Backup: (n) dự phòng; (v) sao lưu dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Mẫu Nước Tiểu Cũ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Đề Xuất Thuê Ngoài Cho Dịch Vụ Hỗ Trợ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz