Từ Vựng:
Incident: (n) sự cố
Monitoring: (n) sự giám sát
Transparency: (n) tính minh bạch
Hotline: (n) đường dây nóng
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Incident: (n) sự cố
Monitoring: (n) sự giám sát
Transparency: (n) tính minh bạch
Hotline: (n) đường dây nóng
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Luyện tập thêm về bài học này: