Danh mục: Tiếng Anh Y Tế
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kế Hoạch Cắt Giảm Chi Phí Mà Không Cắt Nhân Viên Tuyến Đầu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phản Hồi Thông Báo Sức Khỏe Và An Toàn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Kết Quả Thời Gian Prothrombin Kéo Dài – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Phối Hợp Xử Lý Khủng Hoảng Quản Lý Giường Bệnh – Easy Level
Từ Vựng: Crisis: (n) khủng hoảng Discharge: (v) cho xuất viện; (n) sự xuất viện Team: (n) nhóm, đội Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật Bed: (n) giường bệnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Xét Nghiệm Nước Tiểu Nghi Nhiễm Khuẩn Tiết Niệu – Easy Level
Từ Vựng: Dipstick: (n) que thử Microscope: (n) kính hiển vi Urine: (n) nước tiểu Bacteria: (n) vi khuẩn Infection: (n) nhiễm trùng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Thay Đổi Chính Sách Y Tế Quốc Gia – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Kết Quả Kiểm Tra Tiêu Chuẩn Dược Khoa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Sự Cố An Ninh Mạng Tại Bệnh Viện – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Thảo Luận Thay Đổi Chính Sách Y Tế Quốc Gia – Advanced Level
Từ Vựng: Policy: (n) chính sách Budget: (n) ngân sách Staff: (n) nhân viên Training: (n) đào tạo Patient: (n) bệnh nhân Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Sự Cố Suýt Xảy Ra Nhầm Nhãn Ống Máu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz