Từ Vựng:
Dipstick: (n) que thử
Microscope: (n) kính hiển vi
Urine: (n) nước tiểu
Bacteria: (n) vi khuẩn
Infection: (n) nhiễm trùng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Dipstick: (n) que thử
Microscope: (n) kính hiển vi
Urine: (n) nước tiểu
Bacteria: (n) vi khuẩn
Infection: (n) nhiễm trùng
Luyện tập thêm về bài học này: