Danh mục: Tiếng Anh Y Tế
-
Tiếng Anh Y Tế: Phổ Biến Điều Tra Kỷ Luật – Easy Level
Từ Vựng: Complaint: (n) khiếu nại Behavior: (n) hành vi Investigation: (n) cuộc điều tra Witness: (n) nhân chứng; (v) làm chứng Disciplinary: (adj) thuộc về kỷ luật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phối Hợp Bộ Phòng Mổ Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Khoảng Tham Chiếu Hormone Tuyến Giáp Ở Trẻ Em – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Báo Cáo Kiểm Tra CQC – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xét Nghiệm Tương Thích Trước Truyền Máu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Khắc Phục Nhiễu Từ Tan Huyết Trong Xét Nghiệm LDH – Advanced Level
Từ Vựng: Hemolysis: (n) sự vỡ hồng cầu Interference: (n) sự can thiệp, sự nhiễu Assay: (n) xét nghiệm; (v) phân tích, thử nghiệm Annotate: (v) chú thích Plasma: (n) huyết tương Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Báo Cáo Mức Kali Nguy Cấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thông Báo Thiếu Hụt Thuốc Thử – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nói Về Giờ Trực – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Đánh Giá Điều Tra Sự Cố Nghiêm Trọng – Easy Level
Từ Vựng: Incident: (n) sự cố Review: (v) xem xét lại; (n) sự xem xét Safety: (n) an toàn Training: (n) đào tạo Protective: (adj) bảo vệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz