Danh mục: Tiếng Anh Y Tế
-
Tiếng Anh Y Tế: Báo Cáo Mức Kali Nguy Cấp – Easy Level
Từ Vựng: Critical: (adj) quan trọng, nghiêm trọng Potassium: (n) kali Notification: (n) thông báo Documented: (adj) được ghi chép, được lưu lại Closely: (adv) chặt chẽ, kỹ lưỡng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đàm Phán Lộ Trình Chăm Sóc Chia Sẻ Cho Quản Lý Bệnh Mạn Tính – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Phát Triển Hướng Dẫn Lấy Máu Mới Cho Trẻ Em – Medium Level
Từ Vựng: Phlebotomy: (n) kỹ thuật lấy máu Guidelines: (n) hướng dẫn Gentle: (adj) nhẹ nhàng Distraction: (n) sự làm phân tâm Aftercare: (n) chăm sóc sau khi thực hiện thủ thuật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Diễn Tập Sơ Tán Cháy Trong Phòng Xét Nghiệm – Medium Level
Từ Vựng: Evacuation: (n) sự sơ tán, sự thoát ra Attendance: (n) sự có mặt, sự tham dự Corrective: (adj) mang tính sửa chữa, điều chỉnh Alarm: (n) báo động; (v) báo động Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo, trình bày Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Từ Chối Mẫu Máu Tan Huyết Để Xét Nghiệm Kali – Easy Level
Từ Vựng: Sample: (n) mẫu bệnh phẩm; (v) lấy mẫu Hemolyzed: (adj) bị vỡ hồng cầu Potassium: (n) kali Reject: (v) loại bỏ; (n) mẫu bị loại bỏ Recollect: (v) lấy lại mẫu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thống Nhất Về Giá Trị Và Ưu Tiên – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Thay Đổi Lịch Hẹn Ngoại Trú – Medium Level
Từ Vựng: Outpatient: (n) bệnh nhân ngoại trú Scheduling: (n) việc lên lịch User-friendly: (adj) thân thiện với người dùng Notification: (n) thông báo Flexible: (adj) linh hoạt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Phòng Ngừa Anti-D Cho Học Viên – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Yêu Cầu Tiền Phân Tích Cho Xét Nghiệm Dược Lý Di Truyền Học – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Xử Lý Mẫu Nước Tiểu Pháp Y – Advanced Level
Từ Vựng: Chain-of-custody: (n) chuỗi bảo quản mẫu Seal: (n) con dấu; (v) niêm phong Protocol: (n) quy trình Intact: (adj) nguyên vẹn Refrigerator: (n) tủ lạnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz