Tiếng Anh Y Tế: Từ Chối Mẫu Máu Tan Huyết Để Xét Nghiệm Kali – Easy Level

🎧 Từ Chối Mẫu Máu Tan Huyết Để Xét Nghiệm Kali
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Sample: (n) mẫu bệnh phẩm; (v) lấy mẫu

Hemolyzed: (adj) bị vỡ hồng cầu

Potassium: (n) kali

Reject: (v) loại bỏ; (n) mẫu bị loại bỏ

Recollect: (v) lấy lại mẫu


Luyện tập thêm về bài học này: