Danh mục: Tiếng Anh Y Tế
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Gọi Điện Cho Bác Sĩ Huyết Học Về Tế Bào Blast – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Mẫu Dịch Não Tủy An Toàn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Đặt Mục Tiêu Hiệu Suất Hàng Năm – Easy Level
Từ Vựng: Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm vào Department: (n) phòng ban Performance: (n) hiệu suất làm việc Review: (n) đánh giá; (v) xem xét Resource: (n) nguồn lực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Yêu Cầu Hiến Máu Có Địa Chỉ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Về Mẫu Huyết Tương Và Huyết Thanh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Quy Định An Toàn Cháy Nổ Và Thời Hạn Đào Tạo – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Hàm Ý GDPR Của Dự Án Phân Tích Dữ Liệu Bệnh Nhân – Advanced Level
Từ Vựng: Gdpr: (n) Quy định bảo vệ dữ liệu chung Consent: (n) sự đồng ý Anonymized: (adj) được ẩn danh Encryption: (n) mã hóa Erasure: (n) việc xóa dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Hướng Dẫn Lâm Sàng Mới Cho Xét Nghiệm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Quy Trình Xét Nghiệm Dung Nạp Glucose – Medium Level
Từ Vựng: Glucose: (n) đường huyết Tolerance: (n) khả năng chịu đựng Sample: (n) mẫu bệnh phẩm; (v) lấy mẫu Cold chain: (n) chuỗi lạnh Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Yêu Cầu Khẩn Cấp Hồng Cầu Nhóm O Âm – Easy Level
Từ Vựng: Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp Protocol: (n) quy trình, giao thức Red cells: (n) tế bào hồng cầu Hemorrhage: (n) xuất huyết Prepare: (v) chuẩn bị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz