Từ Vựng:
Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp
Protocol: (n) quy trình, giao thức
Red cells: (n) tế bào hồng cầu
Hemorrhage: (n) xuất huyết
Prepare: (v) chuẩn bị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp
Protocol: (n) quy trình, giao thức
Red cells: (n) tế bào hồng cầu
Hemorrhage: (n) xuất huyết
Prepare: (v) chuẩn bị
Luyện tập thêm về bài học này: