Danh mục: Tiếng Anh Y Tế
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thỏa Thuận Phân Ca Trực Chung – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phản Ánh Học Tập Về Kết Quả Bất Ngờ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm Tra Kết Quả Amylase Huyết Thanh Cao – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến Mối Đe Dọa An Ninh Bệnh Viện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xác Nhận Danh Tính Bệnh Nhân Trước Khi Lấy Mẫu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Suýt Xảy Ra Sự Cố Về Mẫu Đồng Ý – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chiến Dịch Tuân Thủ Vệ Sinh Tay – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Đánh Giá Khiếu Nại Bệnh Nhân Và Thiết Kế Lại Dịch Vụ – Medium Level
Từ Vựng: Complaint: (n) khiếu nại Systemic: (adj) mang tính hệ thống Redesign: (v) thiết kế lại Scheduling: (n) việc lập lịch trình Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Cuộc Họp Ủy Ban Vận Hành Hàng Tháng – Medium Level
Từ Vựng: Occupancy: (n) tỷ lệ sử dụng phòng bệnh Patient flow: (n) luồng bệnh nhân Staffing: (n) việc bố trí nhân sự Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn Temporary: (adj) tạm thời Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đăng Ký Mẫu Tham Chiếu Quốc Tế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz