Danh mục: Tiếng Anh Y Tế
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Thời Gian Chờ Khoa Cấp Cứu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phổ Biến Chính Sách Phân Loại Chất Thải Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Kết Quả Hiện Tượng Tiểu Cầu Vệ Tinh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Đàm Phán Thỏa Thuận Cấp Phép Phần Mềm – Medium Level
Từ Vựng: License: (n) giấy phép; (v) cấp phép Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Discount: (n) chiết khấu, giảm giá; (v) giảm giá Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Training: (n) đào tạo, huấn luyện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Bảo Trì Máy Ly Tâm – Medium Level
Từ Vựng: Centrifuge: (n) máy ly tâm Maintenance: (n) bảo trì Log: (n) nhật ký; (v) ghi chép Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Gloves: (n) găng tay Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Chuẩn Bị Cho Khảo Sát Ủy Ban Liên Hợp – Easy Level
Từ Vựng: Survey: (n) khảo sát Records: (n) hồ sơ, tài liệu lưu trữ Equipment: (n) thiết bị Training: (n) đào tạo Tasks: (n) nhiệm vụ, công việc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân Tích Khí Máu Tại Chỗ Ở Khoa ICU – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Quyết Vấn Đề Giao Tiếp Đội Nhóm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Đề Xuất Mở Rộng Bãi Đậu Xe – Advanced Level
Từ Vựng: Proposal: (n) đề xuất Expand: (v) mở rộng Complain: (v) phàn nàn Construction: (n) xây dựng Inform: (v) thông báo, báo cho biết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chuẩn Bị Cho Khảo Sát Ủy Ban Liên Hợp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz