Từ Vựng:
Survey: (n) khảo sát
Records: (n) hồ sơ, tài liệu lưu trữ
Equipment: (n) thiết bị
Training: (n) đào tạo
Tasks: (n) nhiệm vụ, công việc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Survey: (n) khảo sát
Records: (n) hồ sơ, tài liệu lưu trữ
Equipment: (n) thiết bị
Training: (n) đào tạo
Tasks: (n) nhiệm vụ, công việc
Luyện tập thêm về bài học này: