Danh mục: Tiếng Anh Y Tế
-
Tiếng Anh Y Tế: Báo Cáo Tình Trạng Tuân Thủ Bảo Trì Thiết Bị Y Tế – Medium Level
Từ Vựng: Compliance: (n) sự tuân thủ Maintenance: (n) sự bảo trì, bảo dưỡng Records: (n) hồ sơ, tài liệu Regulatory: (adj) thuộc về quy định, quản lý Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Số Lượng Khuẩn Lạc Thấp Trong Cấy Nước Tiểu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Quản Trị Bệnh Viện Và Tuyến Báo Cáo – Medium Level
Từ Vựng: Governance: (n) quản trị Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Department: (n) phòng ban Structure: (n) cơ cấu Communication: (n) giao tiếp, truyền thông Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Ca Lâm Sàng Về Phết Máu Khó Chẩn Đoán – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thay Đổi Lịch Hẹn Ngoại Trú – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bài Tập Kiểm Tra Mô Phỏng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Mẫu Đờm Đảm Bảo An Toàn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Hệ Thống Hồ Sơ Bệnh Nhân Điện Tử Cho Ban Giám Đốc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chiến Lược Tuyển Dụng Quốc Tế Cho Vị Trí Y Tá Còn Trống – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Thảo Luận Kết Quả Hiện Tượng Tiểu Cầu Vệ Tinh – Medium Level
Từ Vựng: Platelet: (n) tiểu cầu Satellitism: (n) hiện tượng vệ tinh (hiện tượng vi khuẩn mọc xung quanh khuẩn lạc khác) Clump: (n) cụm; (v) kết thành cụm Falsely: (adv) sai lệch, không chính xác Method: (n) phương pháp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz