Danh mục: Tiếng Anh Y Tế
-
Listening Quiz: Đánh Giá Khiếu Nại Bệnh Nhân Và Thiết Kế Lại Dịch Vụ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Kế Hoạch Cắt Giảm Chi Phí Mà Không Cắt Nhân Viên Tuyến Đầu – Advanced Level
Từ Vựng: Cost reduction: (n) giảm chi phí Frontline staff: (n) nhân viên tuyến đầu Operational efficiency: (n) hiệu quả hoạt động Automation: (n) tự động hóa Adoption: (n) việc áp dụng, chấp nhận sử dụng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Cập Nhật Tài Liệu Đồng Ý – Medium Level
Từ Vựng: Consent: (n) sự đồng ý Guidelines: (n) hướng dẫn Patient: (n) bệnh nhân Signature: (n) chữ ký Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Phản Hồi Phát Hiện Kiểm Toán Phòng Xét Nghiệm – Advanced Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm tra; (v) kiểm toán Storage: (n) lưu trữ Log: (n) nhật ký; (v) ghi nhật ký Retrain: (v) đào tạo lại Template: (n) mẫu chuẩn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Xử Lý Mẫu Đờm Đảm Bảo An Toàn – Easy Level
Từ Vựng: Sputum: (n) đờm Stain: (v) nhuộm màu; (n) thuốc nhuộm Biosafety: (n) an toàn sinh học Cabinet: (n) tủ (thí nghiệm) Disinfect: (v) khử trùng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Giải Thích Sự Cần Thiết Của Giải Thích Lâm Sàng Kết Quả Xét Nghiệm – Advanced Level
Từ Vựng: Interpretation: (n) sự giải thích, sự diễn giải Clinical: (adj) thuộc về lâm sàng Symptom: (n) triệu chứng Appointment: (n) cuộc hẹn Treatment: (n) phương pháp điều trị, sự điều trị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Xét Nghiệm Tương Thích Trước Truyền Máu – Easy Level
Từ Vựng: Crossmatch: (v) thử tương hợp Compatible: (adj) tương thích Document: (v) ghi chép; (n) tài liệu Release: (v) phát hành, giải phóng; (n) sự phát hành, sự giải phóng Patient: (n) bệnh nhân Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến Sự Cố Áp Lực Hệ Thống – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Giảm Thiểu Chuyển Viện Bị Trì Hoãn – Medium Level
Từ Vựng: Discharge: (v) cho xuất viện; (n) sự xuất viện Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Coordinate: (v) phối hợp Checklist: (n) danh sách kiểm tra Initiative: (n) sáng kiến Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Giải Thích Phòng Ngừa Anti-D Cho Học Viên – Advanced Level
Từ Vựng: Prophylaxis: (n) sự phòng ngừa Antibodies: (n) kháng thể Rh-negative: (adj) âm tính Rh Sensitization: (n) sự nhạy cảm hóa Anemia: (n) thiếu máu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz