Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm tra; (v) kiểm toán
Storage: (n) lưu trữ
Log: (n) nhật ký; (v) ghi nhật ký
Retrain: (v) đào tạo lại
Template: (n) mẫu chuẩn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm tra; (v) kiểm toán
Storage: (n) lưu trữ
Log: (n) nhật ký; (v) ghi nhật ký
Retrain: (v) đào tạo lại
Template: (n) mẫu chuẩn
Luyện tập thêm về bài học này: