Danh mục: Tiếng Anh Y Tế
-
Tiếng Anh Y Tế: Chiết Xuất Axit Nucleic Cho Xét Nghiệm Tải Lượng Vi-rút HIV – Easy Level
Từ Vựng: Lysis: (n) sự phân hủy tế bào Ethanol: (n) cồn etylic Centrifuge: (n) máy ly tâm; (v) ly tâm Elution: (n) sự rửa giải (tách chiết) Spin column: (n) cột ly tâm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Xác Nhận Danh Tính Bệnh Nhân Trước Khi Lấy Mẫu – Easy Level
Từ Vựng: Confirm: (v) xác nhận Identity: (n) danh tính Wristband: (n) vòng tay bệnh nhân Sample: (n) mẫu bệnh phẩm Collect: (v) thu thập Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thiếu Nhân Viên Y Tá Ở Khu Ngoại Khoa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nhiễm Bẩn Trong Cấy Nước Tiểu Và Tư Vấn Lấy Lại Mẫu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Thời Gian Chờ Khoa Cấp Cứu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kiểm Tra Kết Quả Amylase Huyết Thanh Cao – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Bảng Lipid Máu Với Trạng Thái Không Nhịn Ăn – Medium Level
Từ Vựng: Lipid: (n) lipid, chất béo Fasting: (adj) nhịn ăn Panel: (n) bảng xét nghiệm Status: (n) tình trạng Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phát Hiện Kháng Thể Bất Ngờ Và Ghép Đôi Kiểu Hình – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đàm Phán Thỏa Thuận Cấp Phép Phần Mềm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Đỉnh Dịch Cúm Tại Bệnh Viện – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz