Danh mục: Tiếng Anh Y Tế
-
Listening Quiz: Dán Nhãn Và Ủ Bộ Cấy Máu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Sàng Lọc MRSA Dương Tính – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phát Hiện Kháng Thể Bất Ngờ Và Ghép Đôi Kiểu Hình – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Nhóm Về Bệnh Nhân Huyết Học – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Phổ Biến Điều Khoản Hợp Đồng Lao Động Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Agreement: (n) thỏa thuận Contract: (n) hợp đồng Salary: (n) lương Benefits: (n) phúc lợi Overtime: (n) làm thêm giờ; (adj) ngoài giờ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Gọi Điện Cho Bác Sĩ Huyết Học Về Tế Bào Blast – Easy Level
Từ Vựng: Blast cells: (n) tế bào nguyên thủy Hematologist: (n) bác sĩ huyết học Blood film: (n) tiêu bản máu Sample: (n) mẫu; (v) lấy mẫu Full blood count: (n) công thức máu toàn phần Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Thuyết Trình Phát Hiện Về Công Nghệ Xét Nghiệm Tại Chỗ Mới – Medium Level
Từ Vựng: Technology: (n) công nghệ Accuracy: (n) độ chính xác Compatibility: (n) sự tương thích Pilot: (n) người thử nghiệm; (v) thử nghiệm Integration: (n) sự tích hợp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Quy Trình Điều Tra Tố Cáo – Advanced Level
Từ Vựng: Whistleblowing: (n) việc tố giác vi phạm Inquiry: (n) cuộc điều tra, sự thẩm vấn Policy: (n) chính sách Confidential: (adj) bảo mật, bí mật Disciplinary: (adj) thuộc về kỷ luật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phân Tích Khí Máu Tại Chỗ Ở Khoa ICU – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Xem Xét Biến Thể Ý Nghĩa Không Chắc Chắn – Advanced Level
Từ Vựng: Variant: (n) biến thể Significance: (n) ý nghĩa, tầm quan trọng Clinician: (n) bác sĩ lâm sàng Functional: (adj) thuộc chức năng, có chức năng Rare: (adj) hiếm gặp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz