Từ Vựng:
Whistleblowing: (n) việc tố giác vi phạm
Inquiry: (n) cuộc điều tra, sự thẩm vấn
Policy: (n) chính sách
Confidential: (adj) bảo mật, bí mật
Disciplinary: (adj) thuộc về kỷ luật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Whistleblowing: (n) việc tố giác vi phạm
Inquiry: (n) cuộc điều tra, sự thẩm vấn
Policy: (n) chính sách
Confidential: (adj) bảo mật, bí mật
Disciplinary: (adj) thuộc về kỷ luật
Luyện tập thêm về bài học này: