Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: Thảo Luận Quyết Định Của Tòa Án Gần Đây – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Fixing a Login Error – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Choosing Eco-Friendly Flooring – Easy Level
Từ Vựng: Sustainable: (adj) bền vững Bamboo: (n) tre Vinyl: (n) vật liệu vinyl Recycled: (adj) tái chế Durable: (adj) bền, lâu bền Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sở Hữu Trí Tuệ: Bảo Vệ Thương Hiệu Ở Nhiều Quốc Gia – Advanced Level
Từ Vựng: Trademark: (n) nhãn hiệu thương mại Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký Availability: (n) tính khả dụng Renew: (v) gia hạn Consistency: (n) tính nhất quán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tạo Phúc Lợi tại Nơi Làm Việc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thảo Luận Tiêu Chuẩn Đồng Phục Và Vệ Sinh Cá Nhân – Medium Level
Từ Vựng: Uniform: (n) đồng phục Grooming: (n) việc chăm sóc ngoại hình Trimmed: (adj) được cắt tỉa gọn gàng Closed-toe: (adj) kín mũi (giày dép) Jewelry: (n) trang sức Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm Toán Chất Lượng Giao Hàng Của Nhà Cung Cấp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Việc Điều Chỉnh Báo Cáo Tài Chính Cho Nhà Đầu Tư – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Thảo Luận Lịch Sản Xuất Và Những Thỏa Hiệp Sáng Tạo – Advanced Level
Từ Vựng: Schedule: (n) lịch trình Deadline: (n) hạn chót Scene: (n) cảnh quay Compromise: (v) thỏa hiệp Filming: (n) việc quay phim Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Đánh Giá Vòng Đời Sản Phẩm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz