Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Chuyển Hướng Sang Chỉ Số Tác Động Kinh Doanh – Advanced Level
Từ Vựng: Vanity metrics: (n) chỉ số phù phiếm Conversion rates: (n) tỷ lệ chuyển đổi Leads: (n) khách hàng tiềm năng Revenue: (n) doanh thu Strategy: (n) chiến lược Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lời Khuyên Về Bồi Thường Chuyến Bay Trễ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Lại Chứng Chỉ Test Của Nhà Cung Cấp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Một Tính Năng Phần Mềm Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Thay Đổi Luật Thuế Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Khắc Phục Hiện Tượng Tiểu Cầu Kết Tụ Giả Tạo – Medium Level
Từ Vựng: Platelet: (n) tiểu cầu Clumping: (n) sự kết cụm Artifact: (n) hiện tượng giả, ảnh hưởng giả trong kết quả xét nghiệm Edta: (n) chất chống đông máu EDTA Sodium citrate: (n) natri citrat (chất chống đông máu) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: An Toàn Trên Mái Nhà – Easy Level
Từ Vựng: Harness: (n) dây đai an toàn; (v) sử dụng, khai thác Roof: (n) mái nhà Safe: (adj) an toàn Remind: (v) nhắc nhở Protection: (n) sự bảo vệ, bảo hộ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho SEO: Hướng dẫn các phương pháp tốt nhất cho email tiếp cận cá nhân hóa – Medium Level
Từ Vựng: Personalisation: (n) cá nhân hóa Recipient: (n) người nhận Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu Clear: (adj) rõ ràng Call to action: (n) lời kêu gọi hành động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Xác nhận thông số kỹ thuật sản phẩm mới – Medium Level
Từ Vựng: Specifications: (n) thông số kỹ thuật Supplier: (n) nhà cung cấp Material: (n) nguyên liệu, vật liệu Sample: (n) mẫu hàng Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chốt thỏa thuận mua hàng nhiều mùa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz