Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: New Study on Sleep and Memory – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thông Báo Bảo Trì Mạch Quan Trọng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Workshop on Consecutive Note-Taking Techniques – Easy Level
Từ Vựng: Note-taking: (n) việc ghi chú Interpreters: (n) phiên dịch viên Symbols: (n) ký hiệu Abbreviations: (n) chữ viết tắt Phrases: (n) cụm từ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Reviewing a Material Substitution Proposal – Medium Level
Từ Vựng: Proposal: (n) đề xuất Contractor: (n) nhà thầu Substitution: (n) sự thay thế Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế Impact: (n) tác động, ảnh hưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Suy Ngẫm về Quy Trình OD của Chúng Ta – Advanced Level
Từ Vựng: Collaboration: (n) sự hợp tác Participate: (v) tham gia Feedback: (n) phản hồi Challenge: (n) thách thức Development: (n) sự phát triển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Chào Đón Khách VIP Quay Lại – Easy Level
Từ Vựng: Welcome: (v) chào đón; (adj) được hoan nghênh Gift: (n) quà tặng Favorite: (adj) được ưa thích Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp Suite: (n) phòng hạng sang, phòng bộ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Kiểm Tra Tuân Thủ Hướng Dẫn Phong Cách – Advanced Level
Từ Vựng: Style guide: (n) hướng dẫn phong cách Font size: (n) cỡ chữ Logo: (n) biểu tượng Color palette: (n) bảng màu Alignment: (n) sự căn chỉnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Việc Điều Chỉnh Báo Cáo Tài Chính Cho Nhà Đầu Tư – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Mẫu Cho Khối Phổ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Phân Tích Cơ Hội Tự Động Hóa Quy Trình – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz