Từ Vựng:
Note-taking: (n) việc ghi chú
Interpreters: (n) phiên dịch viên
Symbols: (n) ký hiệu
Abbreviations: (n) chữ viết tắt
Phrases: (n) cụm từ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Note-taking: (n) việc ghi chú
Interpreters: (n) phiên dịch viên
Symbols: (n) ký hiệu
Abbreviations: (n) chữ viết tắt
Phrases: (n) cụm từ
Luyện tập thêm về bài học này: