Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Sở Hữu Trí Tuệ: Xem Xét Các Thỏa Thuận Chuyển Nhượng SHTT Của Nhân Viên – Medium Level
Từ Vựng: Agreement: (n) thỏa thuận Invention: (n) phát minh Assign: (v) chuyển nhượng Clause: (n) điều khoản Protect: (v) bảo vệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nói Về Tái Cơ Cấu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Sắp Xếp Đưa Đón Sân Bay – Easy Level
Từ Vựng: Pickup: (n) xe bán tải; (v) đón khách Driver: (n) tài xế Arrivals: (n) khách đến Sedan: (n) xe sedan Paid: (adj) đã trả tiền Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quy Trình Khẩn Cấp Ngoài Giờ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Hệ Thống Nhận Diện Thương Hiệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Hợp Đồng Nghiên Cứu Có Điều Khoản Sở Hữu Trí Tuệ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Sức Hút Của Phim Với Các Thị Trường Khác Nhau – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Kiểm Tra Mẫu Tiền Sản Xuất – Advanced Level
Từ Vựng: Specification: (n) đặc điểm kỹ thuật Query: (n) câu hỏi; (v) hỏi Stitching: (n) đường may Compliance: (n) sự tuân thủ Mismatch: (n) sự không khớp; (v) làm không khớp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Khiếu Nại Của Người Mua Về Hàng Hỏng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Thuyết Trình Đề Xuất Phục Hồi Sông – Advanced Level
Từ Vựng: Restore: (v) phục hồi Invasive: (adj) xâm lấn Native: (adj) bản địa Habitat: (n) môi trường sống Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz