Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Tầm Quan Trọng Của Một Công Bố Khoa Học – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Xử Lý Tín Hiệu Cặp Nhiệt Trong Môi Trường Nhiễu – Advanced Level
Từ Vựng: Thermocouple: (n) cặp nhiệt điện Noise: (n) nhiễu Amplifier: (n) bộ khuếch đại Filter: (n) bộ lọc; (v) lọc Grounding: (n) nối đất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Chiến Lược Kiểm Toán Cho Ban Lãnh Đạo Cấp Cao – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Thiết Kế Nơi Làm Việc Cho Cộng Tác và Sức Khỏe – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Phê Duyệt Nhiên Liệu và Thỏa Thuận Dự Phòng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Dữ Liệu Về Giống Cây Trồng Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kế Toán: Trình Bày Lại Các Con Số Tài Chính Cho Ủy Ban Kiểm Toán – Medium Level
Từ Vựng: Restate: (v) trình bày lại, báo cáo lại Overstated: (adj) được báo cáo quá cao, được ghi nhận quá mức Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán, kiểm tra sổ sách Transparency: (n) tính minh bạch Committee: (n) ủy ban, ban hội thẩm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Áp Lực Phải Thay Đổi Kết Quả Nghiên Cứu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hỏi Về Tiền Sử Bệnh Mãn Tính Trong Gia Đình – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Trình Bày Lịch Chiến Dịch Theo Mùa Quý 4 – Easy Level
Từ Vựng: Campaign: (n) chiến dịch Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá Promotion: (n) khuyến mãi Loyal: (adj) trung thành Shipping: (n) vận chuyển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz