Từ Vựng:
Thermocouple: (n) cặp nhiệt điện
Noise: (n) nhiễu
Amplifier: (n) bộ khuếch đại
Filter: (n) bộ lọc; (v) lọc
Grounding: (n) nối đất
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Thermocouple: (n) cặp nhiệt điện
Noise: (n) nhiễu
Amplifier: (n) bộ khuếch đại
Filter: (n) bộ lọc; (v) lọc
Grounding: (n) nối đất
Luyện tập thêm về bài học này: