Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Tạm Thời của Chính Sách Nhà Ở – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Buổi Giáo Dục Tự Quản Lý Bệnh Tiểu Đường – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giúp Daniel Chuyển từ Giường sang Xe Lăn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thảo Luận Chiến Lược Ứng Phó Khủng Hoảng Thương Hiệu – Advanced Level
Từ Vựng: Empathy: (n) sự đồng cảm Speculation: (n) sự suy đoán, sự đầu cơ Consistency: (n) sự nhất quán Response: (n) phản hồi; (v) phản hồi Crisis: (n) khủng hoảng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Bài Viết Thought Leadership với CEO – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thông Báo Quy Định Cho Thay Đổi Hoạt Động Kinh Doanh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Kỳ Vọng Về Thanh Toán Và Dịch Vụ Khách Hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Pitching a Mental Health Feature – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Kế Hoạch Nâng Cấp Mạng Trung Tâm Dữ Liệu – Easy Level
Từ Vựng: Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp Migration: (n) sự di chuyển dữ liệu hoặc hệ thống Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động Notice: (n) thông báo; (v) thông báo Outdated: (adj) lỗi thời, không còn phù hợp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Housing Benefit Appointment Interpretation – Medium Level
Từ Vựng: Appointment: (n) cuộc hẹn; sự bổ nhiệm Pension: (n) lương hưu Income: (n) thu nhập Rent: (n) tiền thuê; (v) thuê Id: (n) giấy tờ tùy thân Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz