Từ Vựng:
Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
Migration: (n) sự di chuyển dữ liệu hoặc hệ thống
Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động
Notice: (n) thông báo; (v) thông báo
Outdated: (adj) lỗi thời, không còn phù hợp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
Migration: (n) sự di chuyển dữ liệu hoặc hệ thống
Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động
Notice: (n) thông báo; (v) thông báo
Outdated: (adj) lỗi thời, không còn phù hợp
Luyện tập thêm về bài học này: