Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: Giải Thích Về Mô Hình Trách Nhiệm Chung – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Kế Hoạch Trú Ẩn Và Sơ Tán – Easy Level
Từ Vựng: Hibernation: (n) trạng thái ngủ đông Evacuate: (v) sơ tán Security: (n) an ninh Danger: (n) nguy hiểm Communication: (n) sự giao tiếp, truyền thông Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Chọn Màu Sắc Và Đặc Điểm Cho Mão Implant – Advanced Level
Từ Vựng: Shade: (n) bóng, vùng tối Character: (n) đặc điểm, tính chất Implant: (n) cấy ghép; (v) cấy ghép Translucency: (n) độ trong mờ Try-in: (n) thử lắp (răng giả) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cố Vấn Cho Một Nhà Phân Tích Dữ Liệu Cấp Thấp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Thuyết Trình Đánh Giá Rủi Ro An Ninh Mạng – Easy Level
Từ Vựng: Cybersecurity: (n) an ninh mạng Risk: (n) rủi ro Hackers: (n) tin tặc Software: (n) phần mềm Employees: (n) nhân viên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Cho Trường Về Chứng Nhận Cambridge International – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nói Về Giờ Ăn Và Nhà Hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Lời Khuyên Về Tuân Thủ Danh Mục Hóa Chất Hạn Chế – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Khấu Hao Thuế Cho Chi Tiêu Vốn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Báo Cáo Trạm Rửa Mắt Bị Hỏng – Advanced Level
Từ Vựng: Eyewash: (n) dung dịch rửa mắt Defective: (adj) bị lỗi, không đạt yêu cầu Maintenance: (n) bảo trì, bảo dưỡng Log: (n) nhật ký, sổ ghi chép Facilities: (n) cơ sở vật chất, trang thiết bị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz