Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: Tầm Quan Trọng Của Chuẩn Bị Hình Ảnh Trong Làm Phim – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Nghiên Cứu HAZOP Cho Tháp Chưng Cất Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Thông Báo Thuế Chống Bán Phá Giá – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thảo Luận Về Hỗ Trợ Sau Khi Triển Khai – Advanced Level
Từ Vựng: Post-go-live: (adj) sau khi triển khai Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Ticketing system: (n) hệ thống quản lý vé yêu cầu Training: (n) đào tạo Management: (n) quản lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Thương Hiệu: Thực Thi Tiêu Chuẩn Thương Hiệu Với Đối Tác Bán Lẻ – Medium Level
Từ Vựng: Display: (n) sự trưng bày, bảng hiển thị; (v) trình bày, trưng bày Brand: (n) thương hiệu; (v) gắn nhãn, tạo thương hiệu Guidelines: (n) hướng dẫn, nguyên tắc Rearrange: (v) sắp xếp lại Manager: (n) người quản lý, giám đốc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chiến Lược Lấy Mẫu Xác Minh Cho Khu Đất Cũ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn An Ninh Sinh Học Cho Công Việc Với Mầm Bệnh Cần Khai Báo – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Thảo Luận Thay Đổi Định Dạng Giao File – Medium Level
Từ Vựng: Format: (n) định dạng Delivery: (n) sự giao hàng; (v) giao hàng Client: (n) khách hàng Quality: (n) chất lượng Deadline: (n) hạn chót, thời hạn hoàn thành công việc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Dự Báo Lại Ngân Sách Sau Một Sự Kiện Kinh Doanh Lớn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Lên Kế Hoạch Thời Gian Prospecting – Easy Level
Từ Vựng: Prospecting: (n) việc tìm kiếm khách hàng tiềm năng Reactive: (adj) phản ứng nhanh, ứng phó Allocate: (v) phân bổ Focused: (adj) tập trung Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz