Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Học Thuật: Xử Lý Một Buổi Phỏng Vấn Khó Khăn – Easy Level
Từ Vựng: Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn Upset: (v) làm rối loạn, làm đảo lộn; (adj) buồn bã, khó chịu Sensitive: (adj) nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng Skip: (v) bỏ qua, không làm Skill: (n) kỹ năng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Thuyết Trình Phân Tích Chi Phí Thu Hút Khách Hàng – Advanced Level
Từ Vựng: Channel: (n) kênh (bán hàng, phân phối) Cost: (n) chi phí Referral: (n) giới thiệu (khách hàng) Bid: (v) đặt giá thầu; (n) giá thầu Investment: (n) khoản đầu tư Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Kiểm Toán Email Marketing – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Các Chính Sách Quản Trị Đám Mây Cho Môi Trường Đa Đám Mây – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Quy Trình An Ninh Quốc Gia Và Thủ Tục Báo Cáo – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Ảnh Hưởng Của Việc Dùng Núm Vú Giả Kéo Dài Đến Sự Phát Triển Hàm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Tổng Quan Tài Liệu Về Một Kỹ Thuật Học Máy Mới – Easy Level
Từ Vựng: Review: (v) xem xét lại, đánh giá; (n) sự đánh giá, bài đánh giá Method: (n) phương pháp Accuracy: (n) độ chính xác Technique: (n) kỹ thuật Future: (n) tương lai; (adj) thuộc về tương lai Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Thảo Luận Về Cập Nhật Chính Sách Mật Khẩu – Medium Level
Từ Vựng: Password: (n) mật khẩu Policy: (n) chính sách Security: (n) an ninh, bảo mật Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hải Quan: Thủ Tục Hải Quan Đơn Giản Hóa Cho Nhà Điều Hành Kinh Tế Được Ủy Quyền – Advanced Level
Từ Vựng: Authorised: (adj) được ủy quyền, được phép Customs: (n) hải quan Procedure: (n) thủ tục Clearance: (n) sự thông quan Application: (n) đơn xin, hồ sơ xin phép Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sao Lưu Cảnh Quay Trên Trường Quay – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz