Từ Vựng:
Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn
Upset: (v) làm rối loạn, làm đảo lộn; (adj) buồn bã, khó chịu
Sensitive: (adj) nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng
Skip: (v) bỏ qua, không làm
Skill: (n) kỹ năng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn
Upset: (v) làm rối loạn, làm đảo lộn; (adj) buồn bã, khó chịu
Sensitive: (adj) nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng
Skip: (v) bỏ qua, không làm
Skill: (n) kỹ năng
Luyện tập thêm về bài học này: