Từ Vựng:
Channel: (n) kênh (bán hàng, phân phối)
Cost: (n) chi phí
Referral: (n) giới thiệu (khách hàng)
Bid: (v) đặt giá thầu; (n) giá thầu
Investment: (n) khoản đầu tư
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Channel: (n) kênh (bán hàng, phân phối)
Cost: (n) chi phí
Referral: (n) giới thiệu (khách hàng)
Bid: (v) đặt giá thầu; (n) giá thầu
Investment: (n) khoản đầu tư
Luyện tập thêm về bài học này: