Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Thông Báo Thuế Chống Bán Phá Giá – Easy Level

Anti-dumping
(adj) chống bán phá giá
Shipment
(n) lô hàng
Appeal
(v) kháng cáo; (n) sự kháng cáo
Evidence
(n) bằng chứng
Duty
(n) thuế, lệ phí (nhập khẩu)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Anti-dumping
Shipment
Appeal
Evidence
Duty
(n) bằng chứng
(adj) chống bán phá giá
(n) lô hàng
(v) kháng cáo; (n) sự kháng cáo
(n) thuế, lệ phí (nhập khẩu)

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Anti-dumping” mean?
4. What does “Shipment” mean?
5. What does “Appeal” mean?
6. What does “Evidence” mean?
7. What does “Duty” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: