Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Sở Hữu Trí Tuệ: Đề Xuất Ngân Sách Nộp Đơn SHTT Toàn Cầu – Advanced Level
Từ Vựng: Patent: (n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế Trademark: (n) nhãn hiệu thương mại Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Budget: (n) ngân sách Contingency: (n) tình huống phát sinh, dự phòng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Phỏng Vấn Dựa Trên Năng Lực Sử Dụng Khung STAR – Medium Level
Từ Vựng: Competency: (n) năng lực Framework: (n) khung làm việc Situation: (n) tình huống Result: (n) kết quả Communication: (n) sự giao tiếp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cam Kết Bền Vững Của Khách Sạn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phổ Biến Timeline Dự Án – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Thảo Luận Phát Hiện Nợ Và Nghĩa Vụ Trong Thẩm Định – Medium Level
Từ Vựng: Debt: (n) nợ Liability: (n) khoản nợ phải trả, trách nhiệm tài chính Due diligence: (n) thẩm định tài chính Lawsuit: (n) vụ kiện Counsel: (n) luật sư, cố vấn pháp lý; (v) tư vấn pháp lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Thành Viên Đội Khó Tính Nhưng Có Kỹ Năng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Vấn Đề Nhiệt Độ Lò Phản Ứng – Easy Level
Từ Vựng: Reactor: (n) lò phản ứng Temperature: (n) nhiệt độ Sensor: (n) cảm biến Heating: (n) sự gia nhiệt Control panel: (n) bảng điều khiển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu Cầu Tài Liệu Hải Quan Khẩn Cấp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: An Toàn Phòng Cháy Trong Bếp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Dẫn Dắt Phản Hồi Một Hồ Sơ Mời Thầu Phức Tạp – Easy Level
Từ Vựng: Rfp: (n) yêu cầu đề xuất Deadline: (n) hạn chót Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Review: (v) xem xét; (n) sự đánh giá Coordinate: (v) phối hợp; (n) sự phối hợp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz