Từ Vựng:
Patent: (n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế
Trademark: (n) nhãn hiệu thương mại
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Budget: (n) ngân sách
Contingency: (n) tình huống phát sinh, dự phòng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Patent: (n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế
Trademark: (n) nhãn hiệu thương mại
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Budget: (n) ngân sách
Contingency: (n) tình huống phát sinh, dự phòng
Luyện tập thêm về bài học này: