Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Ngân Sách Nộp Đơn SHTT Toàn Cầu – Advanced Level

Patent
(n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế
Trademark
(n) nhãn hiệu thương mại
Design
(n) thiết kế; (v) thiết kế
Budget
(n) ngân sách
Contingency
(n) tình huống phát sinh, dự phòng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Patent
Trademark
Design
Budget
Contingency
(n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế
(n) tình huống phát sinh, dự phòng
(n) ngân sách
(n) thiết kế; (v) thiết kế
(n) nhãn hiệu thương mại

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Patent” mean?
4. What does “Trademark” mean?
5. What does “Design” mean?
6. What does “Budget” mean?
7. What does “Contingency” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: