1. Underperforming
2. Improve
3. Plan
4. Goal
5. Progress
(n) tiến trình; (v) tiến bộ
(n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch
(v) cải thiện
(adj) hoạt động kém hiệu quả
(n) mục tiêu
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.