Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Giúp Đỡ Hành Khách Trên Chuyến Bay – Easy Level
Từ Vựng: Seat: (n) chỗ ngồi Bag: (n) túi xách, hành lý Help: (v) giúp đỡ; (n) sự giúp đỡ Flight: (n) chuyến bay Overhead bin: (n) ngăn để hành lý trên đầu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Báo Cáo Thẩm Định Tài Chính – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Phạm Vi Quy Trình Mở Rộng Nhà Máy – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Các Lựa Chọn Vật Liệu Bền Vững – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Giấy Phép Nhập Khẩu Cho Sản Phẩm Kiểm Soát – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Hòa Giải Xung Đột Trong Dự Án Phân Tích Kinh Doanh – Advanced Level
Từ Vựng: Mediate: (v) trung gian giải quyết Requirement: (n) yêu cầu Disagree: (v) không đồng ý Detail: (n) chi tiết Solution: (n) giải pháp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Thương Hiệu: Briefing Câu Chuyện Chiến Dịch Cho Nhóm PR – Advanced Level
Từ Vựng: Campaign: (n) chiến dịch Sustainability: (n) sự bền vững Innovation: (n) sự đổi mới Earned media: (n) phương tiện truyền thông miễn phí (được tạo ra từ sự lan truyền tự nhiên) Pitch: (v) thuyết phục; (n) bài thuyết trình bán ý tưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary…
-
Tiếng Anh Sinh Học: Truyền Cảm Hứng Cho Các Nhà Khoa Học Trẻ: Sự Nghiệp Trong Nghiên Cứu – Advanced Level
Từ Vựng: Research: (n) nghiên cứu Pollution: (n) ô nhiễm Experiment: (n) thí nghiệm; (v) tiến hành thí nghiệm Patient: (n) bệnh nhân Robotics: (n) ngành robot học Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Thuyết Trình Đánh Giá Tác Động Tích Lũy – Medium Level
Từ Vựng: Cluster: (n) cụm, nhóm Sensitive: (adj) nhạy cảm Habitat: (n) môi trường sống Pollution: (n) ô nhiễm Monitoring: (n) sự giám sát, theo dõi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Quản Lý Lịch Trình Kiểm Toán Đa Quốc Gia – Advanced Level
Từ Vựng: Timeline: (n) dòng thời gian Coordinate: (v) phối hợp Progress: (n) tiến độ; (v) tiến triển Flexibility: (n) sự linh hoạt Risk: (n) rủi ro Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz