Từ Vựng:
Timeline: (n) dòng thời gian
Coordinate: (v) phối hợp
Progress: (n) tiến độ; (v) tiến triển
Flexibility: (n) sự linh hoạt
Risk: (n) rủi ro
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Timeline: (n) dòng thời gian
Coordinate: (v) phối hợp
Progress: (n) tiến độ; (v) tiến triển
Flexibility: (n) sự linh hoạt
Risk: (n) rủi ro
Luyện tập thêm về bài học này: