Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: Phỏng Vấn Dựa Trên Năng Lực Sử Dụng Khung STAR – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Đề Xuất Chương Trình Đào Tạo Nhân Viên – Medium Level
Từ Vựng: Proposal: (n) đề xuất Training: (n) đào tạo Communication: (n) giao tiếp Teamwork: (n) làm việc nhóm Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thay Đổi Concept Thiết Kế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Báo Cáo Hỏng Thiết Bị Bếp Trên Máy Bay – Medium Level
Từ Vựng: Galley: (n) khu vực bếp trên máy bay Equipment: (n) thiết bị Mechanical: (adj) thuộc về cơ khí Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo Power supply: (n) nguồn điện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Trình Bày Định Hướng Thiết Kế Cho Hợp Tác Thương Hiệu – Medium Level
Từ Vựng: Simplicity: (n) sự đơn giản Bold: (adj) đậm, nổi bật; (n) chữ đậm Clarity: (n) sự rõ ràng, sắc nét Eco-friendly: (adj) thân thiện với môi trường Matte: (adj) mờ, không bóng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Kế Hoạch Tăng Trưởng Xuất Khẩu Ba Năm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Làm Rõ Các Yêu Cầu Mơ Hồ – Easy Level
Từ Vựng: Ambiguous: (adj) mơ hồ, không rõ ràng Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Focus: (v) tập trung; (n) trọng tâm Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm tới Social media: (n) mạng xã hội Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Thương Hiệu: Bài Tập Mô Phỏng Khủng Hoảng Cho Lãnh Đạo Marketing – Advanced Level
Từ Vựng: Recall: (v) thu hồi Brand: (n) thương hiệu Coordinate: (v) phối hợp Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Refund: (v) hoàn tiền; (n) khoản tiền hoàn trả Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Thông Báo Cưỡng Chế Chất Lượng Không Khí – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Đạo Đức Về Thí Nghiệm Trên Loài Được Bảo Vệ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz