Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Dệt May: Khả Năng Hấp Thụ Âm Thanh Của Tấm Vải – Advanced Level
Từ Vựng: Absorption: (n) sự hấp thụ Reverberation: (n) sự dội âm Frequency: (n) tần số Durability: (n) độ bền Echo: (n) tiếng vang; (v) vang lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Ghi Chú Phát Hành Cập Nhật Phần Mềm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Sử Dụng Găng Tay Khi Xử Lý Mẫu – Easy Level
Từ Vựng: Gloves: (n) găng tay Samples: (n) mẫu bệnh phẩm Germs: (n) vi trùng Cross-contamination: (n) sự nhiễm chéo Protect: (v) bảo vệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kế Hoạch Nhìn Trước Bốn Tuần – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho SEO: Tạo một content hub cho uy tín chủ đề – Easy Level
Từ Vựng: Content hub: (n) trung tâm nội dung Topical authority: (n) thẩm quyền chủ đề Linking: (n) việc liên kết Topic: (n) chủ đề Ranking: (n) thứ hạng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phối hợp các khung giờ giao hàng cho chương trình khuyến mãi – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phối hợp các khung giờ giao hàng cho chương trình khuyến mãi – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Quản Lý Truyền Thông Trong Khi Điều Tra Quy Định – Advanced Level
Từ Vựng: Investigation: (n) cuộc điều tra Communication: (n) sự giao tiếp, truyền thông Transparent: (adj) minh bạch Speculation: (n) sự suy đoán Spokespeople: (n) người phát ngôn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Trình Diễn Vật Lý Plasma tại Trường – Advanced Level
Từ Vựng: Plasma: (n) plasma Ion: (n) ion Electron: (n) electron Electric field: (n) trường điện Conduct: (v) dẫn điện; (v) truyền nhiệt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Lộ Trình Sản Phẩm và Ưu Tiên Hàng Quý – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz