Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Dòng Thời Gian Sự Kiện trong Vụ Kiện Thương Mại – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Suspicious Call from IT Support – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến Về Khiếu Kiện Tòa Lao Động – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Cập Nhật Chương Trình Khách Hàng Thân Thiết – Medium Level
Từ Vựng: Loyalty: (n) sự trung thành Program: (n) chương trình Points: (n) điểm Reward: (n) phần thưởng; (v) thưởng Expire: (v) hết hạn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cải Thiện Trải Nghiệm Khách Tại Nhà Hàng Fine Dining – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lỗi Nạp Bữa Ăn Đặc Biệt – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Thảo Luận Phương Pháp Phân Bổ Giá Mua – Advanced Level
Từ Vựng: Allocation: (n) phân bổ Goodwill: (n) giá trị thương hiệu Intangible: (adj) vô hình Contingent: (adj) phụ thuộc; (n) khoản dự phòng Valuation: (n) định giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Báo Cáo Sự Cố Đổ Tràn Hóa Chất – Medium Level
Từ Vựng: Spill: (v) làm tràn; (n) sự tràn Contain: (v) chứa đựng Hazardous: (adj) nguy hiểm, có hại Ventilate: (v) thông gió Incident: (n) sự cố, tai nạn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Kỹ Thuật May Cho Thiết Kế Phức Tạp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Chứng Từ Xuất Khẩu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz