Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Thỏa Thuận Thương Mại Và Tác Động Đến Nông Nghiệp – Medium Level
Từ Vựng: Trade: (n) thương mại; (v) buôn bán Agreement: (n) thỏa thuận Producers: (n) nhà sản xuất Competition: (n) sự cạnh tranh Technology: (n) công nghệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Khẩn Cấp Về Một Vấn Đề Kế Toán Nghiêm Trọng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Phân Tích Chi Phí Thu Hút Khách Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Phân Tích Khoảng Trống Nội Dung – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Về Cấu Hình Phát Hiện Bất Thường – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Cuối Chương Trình – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Rủi Ro Của Việc Xem Trước Kết Quả Thí Nghiệm Quá Sớm – Easy Level
Từ Vựng: Experiment: (n) thí nghiệm; (v) thử nghiệm Results: (n) kết quả Early: (adj) sớm Ruin: (v) làm hỏng; (n) sự hủy hoại Choices: (n) lựa chọn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Rút Kinh Nghiệm Từ Buổi Mô Phỏng Khủng Hoảng An Ninh Mạng – Easy Level
Từ Vựng: Simulation: (n) mô phỏng Debrief: (v) báo cáo sau khi hoàn thành nhiệm vụ Filters: (n) bộ lọc Alerts: (n) cảnh báo Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Rủi Ro Trong Giai Đoạn Tiền Kỳ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Dùng Bảng Trắng Ảo Cho Tư Duy Thiết Kế – Medium Level
Từ Vựng: Empathize: (v) đồng cảm Persona: (n) chân dung người dùng Brainstorm: (v) động não Sticky note: (n) giấy nhớ Voting: (n) bỏ phiếu chọn ý tưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz