Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Cập Nhật Biểu Phí Cho Mã Hóa Nhóm Liên Quan Đến Chẩn Đoán – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Thông Báo Sự Cố Khẩn Cấp Nhỏ – Easy Level
Từ Vựng: Leak: (v) rò rỉ; (n) chỗ rò rỉ Repair: (v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa Dangerous: (adj) nguy hiểm Avoid: (v) tránh Update: (v) cập nhật; (n) sự cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Hướng Dẫn Di Chuyển Cho Việc Nâng Cấp Lên Phiên Bản 3.0 – Advanced Level
Từ Vựng: Upgrade: (v) nâng cấp; (n) bản nâng cấp Backup: (v) sao lưu; (n) bản sao lưu Plugin: (n) tiện ích mở rộng Rollback: (v) phục hồi lại; (n) việc phục hồi lại Notification: (n) thông báo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Cuộc họp đánh giá kinh doanh với nhà cung cấp – Easy Level
Từ Vựng: Quality: (n) chất lượng Cost: (n) chi phí; (v) tính chi phí Delivery: (n) giao hàng Defect: (n) lỗi, khuyết điểm Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tranh Chấp Chất Lượng Lớp Hoàn Thiện Sơn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo luận về sự kém hiệu quả của thuật toán – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cải thiện schema markup cho các phần FAQ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Buổi giới thiệu việc ra mắt sản phẩm mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Lời Khuyên về Quản Lý Truyền Thông cho Luật Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Đàm Phán Thỏa Thuận Dịch Vụ Yếu – Easy Level
Từ Vựng: Frailty: (n) sự yếu ớt, sự suy nhược Commissioning: (n) việc giao nhiệm vụ, việc ủy quyền Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Resources: (n) nguồn lực Agreement: (n) sự thỏa thuận, hợp đồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz