Flashcards và Quiz Từ Vựng: Buổi giới thiệu việc ra mắt sản phẩm mới – Medium Level

Launch
(v) ra mắt, tung sản phẩm
Briefing
(n) buổi họp ngắn, hướng dẫn công việc
Stock
(n) hàng tồn kho, hàng hóa
Display
(n) sự trưng bày, quầy trưng bày; (v) trưng bày
Monitor
(v) giám sát, theo dõi; (n) người giám sát, thiết bị theo dõi

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Launch
Briefing
Stock
Display
Monitor
(v) giám sát, theo dõi; (n) người giám sát, thiết bị theo dõi
(n) sự trưng bày, quầy trưng bày; (v) trưng bày
(n) buổi họp ngắn, hướng dẫn công việc
(n) hàng tồn kho, hàng hóa
(v) ra mắt, tung sản phẩm

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Launch” mean?
4. What does “Briefing” mean?
5. What does “Stock” mean?
6. What does “Display” mean?
7. What does “Monitor” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: