Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: Kiểm Soát Phát Thải VOC Cho Quy Trình Dựa Trên Dung Môi Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Sai Sót Trong Bếp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Đánh Giá Rủi Ro Phân Tích Kinh Doanh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Yêu Cầu Kiểm Soát Chất Lượng Cho Lấy Mẫu Đất – Medium Level
Từ Vựng: Contamination: (n) sự ô nhiễm Calibrate: (v) hiệu chuẩn Traceability: (n) khả năng truy xuất nguồn gốc Sample: (n) mẫu vật Documentation: (n) tài liệu hướng dẫn, hồ sơ tài liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kết Quả Giám Sát Sinh Thái – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Tụ Máu Sau Sinh Thiết – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kế Toán: Tìm Kiếm Sự Thỏa Hiệp Giữa Khách Hàng Và Đội Ngũ – Medium Level
Từ Vựng: Compromise: (n) sự thỏa hiệp; (v) thỏa hiệp Features: (n) đặc điểm, tính năng Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Middle ground: (n) điểm trung gian, giải pháp hòa giải Prioritize: (v) ưu tiên xử lý, sắp xếp theo thứ tự ưu tiên Luyện tập thêm về bài học này: Listening…
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Nghi Thức Sắp Xếp Chỗ Ngồi Tại Bữa Tối Cấp Nhà Nước – Easy Level
Từ Vựng: Protocol: (n) nghi thức ngoại giao Ambassador: (n) đại sứ Rank: (n) cấp bậc; (v) xếp hạng Seating: (n) chỗ ngồi Guest: (n) khách mời; (v) mời làm khách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Báo Cáo Kiểm Toán SEO – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Các Thực Hành Tốt Nhất Để Viết Infrastructure-as-Code – Medium Level
Từ Vựng: Module: (n) mô-đun Version control: (n) quản lý phiên bản Automated test: (n) kiểm thử tự động Comment: (n) chú thích; (v) chú thích Documentation: (n) tài liệu hướng dẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz